Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Liverpool hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Milos Kerkez
2 - 1 Milos Kerkez
Mohamed Salah
Andrew Robertson
Federico Chiesa
Alexis Mac Allister
Rio Ngumoha
Joseph Gomez
3 - 2 Mohamed Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 0 | 42 | 6.37 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 31 | 6.68 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 41 | 6.07 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 42 | 6.82 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 0 | 48 | 7.53 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 47 | 7.13 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 3 | 1 | 10 | 6.36 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 35 | 7.24 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 1 | 5 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 5 | 37 | 7.96 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh trái | 5 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 2 | 45 | 7.28 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 56 | 7.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 5 | 89 | 6.95 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 1 | 44 | 6.93 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 26 | 6.62 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 74 | 72 | 97.3% | 0 | 0 | 87 | 6.74 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 4 | 84 | 6.74 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 85 | 72 | 84.71% | 7 | 2 | 115 | 8.17 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 54 | 6.02 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 34 | 6.3 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 1 | 60 | 6.44 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 1 | 2 | 42 | 6.16 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ