Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Liverpool hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Jiro Gravenberch
0 - 1 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Mohamed Salah Ghaly
Cody Gakpo
0 - 2 Alexis Mac Allister
Wataru Endo
0 - 3 Mohamed Salah Ghaly
Harvey Elliott
Joseph Gomez
1 - 4 Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 28 | 6.27 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 17 | 6.43 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 5.83 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 23 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 8 | 0 | 40 | 6.93 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 24 | 6.67 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 19 | 7.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.97 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 30 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ