Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Luton Town hôm nay ngày 02/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Luton Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Kaminski
Jacob Brown
Tahith Chong
Andros Townsend
Jordan Clark
Elijah AnuoluXemo Adebayo
2 - 1 Jacob Brown
Ryan John Giles
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 3 | 61 | 6.82 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 0 | 60 | 6.39 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 0 | 62 | 6.22 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 1 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 2 | 55 | 6.73 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 42 | 5.95 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 28 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 4 | Tom Lockyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 20 | 7.21 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 24 | 6.74 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 19 | 6.62 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.99 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ