Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Manchester City hôm nay ngày 05/10/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
Nicolas Gonzalez Iglesias
Jeremy Doku
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Matheus Luiz Nunes
Nico OReilly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 0 | 46 | 5.82 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 8 | Mathias Jensen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 35 | 6.18 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 2 | Aaron Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 43 | 5.99 | |
| 22 | Nathan Collins | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 7 | Kevin Schade | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 19 | Dango Ouattara | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 29 | 6.15 | |
| 33 | Michael Kayode | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 41 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.07 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.96 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 90 | 97.83% | 0 | 3 | 104 | 7.34 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 65 | 60 | 92.31% | 2 | 0 | 77 | 7.18 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 7.12 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 2 | 0 | 77 | 7.04 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 1 | 1 | 1 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 2 | 109 | 7.41 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 95 | 87 | 91.58% | 2 | 1 | 115 | 6.96 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 0 | 60 | 6.14 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 66 | 6.85 | |
| 52 | Oscar Bobb | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 55 | 7.44 | |
| 33 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 84 | 77 | 91.67% | 1 | 1 | 105 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ