Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Manchester City hôm nay ngày 15/01/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Phil Foden
Ilkay Gundogan
0 - 2 Phil Foden
James Mcatee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 4 | 66 | 6.9 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 28 | 7.3 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 3 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 25 | 18 | 72% | 6 | 0 | 42 | 7.7 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 2 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 0 | 7 | 50 | 44 | 88% | 6 | 1 | 73 | 8.4 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 1 | 56 | 7.4 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 3 | 70 | 7.1 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 1 | 59 | 9.5 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 4 | 30 | 6.3 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 3 | 2 | 67 | 7.5 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ