Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Manchester City hôm nay ngày 06/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Phil Foden
1 - 2 Phil Foden
1 - 3 Phil Foden
Jeremy Doku
Mateo Kovacic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 3 | 26 | 6.88 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 29 | 8.58 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 3 | 17 | 6.71 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 5.86 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 16 | 6.23 | |
| 12 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 31 | 7.18 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 19 | 1 | 55 | 6.85 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 5.81 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 39 | 7.01 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 39 | 7.36 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 6.56 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 4 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.67 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 55 | 7.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ