Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Brentford vs Nottingham Forest, 21h00 ngày 25/01

Vòng 23
21:00 ngày 25/01/2026
Brentford
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Nottingham Forest
Địa điểm: Gtech Community Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 3℃~4℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.83
+0.25
1.05
O 2.5
1.00
U 2.5
0.86
1
2.00
X
3.40
2
3.60
Hiệp 1
-0.25
1.23
+0.25
0.71
O 1
0.98
U 1
0.90

Ngoại Hạng Anh » 25

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Nottingham Forest hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brentford vs Nottingham Forest

Brentford Brentford
Phút
Nottingham Forest Nottingham Forest
12'
match goal 0 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz
Dango Ouattara
Ra sân: Mikkel Damsgaard
match change
37'
Sepp Van Den Berg
Ra sân: Kristoffer Ajer
match change
37'
61'
match change Omari Hutchinson
Ra sân: Nicolas Dominguez
Yegor Yarmolyuk match yellow.png
66'
Aaron Hickey
Ra sân: Rico Henry
match change
67'
68'
match change Taiwo Awoniyi
Ra sân: Igor Jesus Maciel da Cruz
80'
match goal 0 - 2 Taiwo Awoniyi
Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Jordan Henderson
Ra sân: Yegor Yarmolyuk
match change
81'
Keane Lewis-Potter
Ra sân: Michael Kayode
match change
81'
87'
match change Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Ra sân: Callum Hudson-Odoi

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brentford VS Nottingham Forest

Brentford Brentford
Nottingham Forest Nottingham Forest
match ok
Giao bóng trước
10
 
Tổng cú sút
 
7
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
10
6
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
45
 
Đánh đầu
 
33
0
 
Cứu thua
 
1
14
 
Cản phá thành công
 
12
15
 
Thử thách
 
8
33
 
Long pass
 
17
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
3
5
 
Substitution
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
1
 
Dội cột/xà
 
0
23
 
Đánh đầu thành công
 
16
3
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
9
24
 
Ném biên
 
14
557
 
Số đường chuyền
 
293
87%
 
Chuyền chính xác
 
73%
150
 
Pha tấn công
 
66
83
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.78
1.08
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.77
1.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.78
42
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
35
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
22
 
Phá bóng
 
54

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Dango Ouattara
4
Sepp Van Den Berg
6
Jordan Henderson
23
Keane Lewis-Potter
2
Aaron Hickey
12
Hakon Rafn Valdimarsson
5
Ethan Pinnock
11
Reiss Nelson
45
Romelle Donovan
Brentford Brentford 4-2-3-1
4-2-3-1 Nottingham Forest Nottingham Forest
1
Kelleher
3
Henry
22
Collins
20
Ajer
33
Kayode
27
Janelt
18
Yarmolyu...
7
Schade
24
Damsgaar...
8
Jensen
9
Rodrigue...
26
Matz
34
Aina
31
Milenkov...
5
Santos
3
Williams
6
Sangare
8
Anderson
7
Hudson-O...
10
White
16
Domingue...
19
Cruz

Substitutes

9
Taiwo Awoniyi
21
Omari Hutchinson
4
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
29
Dilane Bakwa
37
Nicolo Savona
14
Dan Ndoye
22
Ryan Yates
24
James Mcatee
18
Angus Gunn
Đội hình dự bị
Brentford Brentford
Dango Ouattara 19
Sepp Van Den Berg 4
Jordan Henderson 6
Keane Lewis-Potter 23
Aaron Hickey 2
Hakon Rafn Valdimarsson 12
Ethan Pinnock 5
Reiss Nelson 11
Romelle Donovan 45
Brentford Nottingham Forest
9 Taiwo Awoniyi
21 Omari Hutchinson
4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
29 Dilane Bakwa
37 Nicolo Savona
14 Dan Ndoye
22 Ryan Yates
24 James Mcatee
18 Angus Gunn

Dữ liệu đội bóng:Brentford vs Nottingham Forest

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 4.33
9.67 Phạm lỗi 8
5.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 0.67
49.33% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.3
5 Sút trúng cầu môn 4.6
9.1 Phạm lỗi 10.7
4.4 Phạt góc 4.8
1.7 Thẻ vàng 1.4
52.1% Kiểm soát bóng 45.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brentford (29trận)
Chủ Khách
Nottingham Forest (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
7
5
5
HT-H/FT-T
1
1
1
2
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
2
HT-H/FT-H
2
0
2
2
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
3
2
HT-B/FT-B
2
6
4
2

Brentford Brentford
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Henderson Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.01
20 Kristoffer Ajer Trung vệ 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 13 5.88
8 Mathias Jensen Tiền vệ trụ 0 0 3 61 54 88.52% 5 0 81 7.17
3 Rico Henry Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 34 91.89% 3 1 57 6.42
27 Vitaly Janelt Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 60 48 80% 8 1 77 6.16
4 Sepp Van Den Berg Trung vệ 1 0 0 63 56 88.89% 0 6 79 7.38
24 Mikkel Damsgaard Tiền vệ công 0 0 0 16 11 68.75% 4 1 24 6.23
1 Caoimhin Kelleher Thủ môn 0 0 0 22 20 90.91% 0 0 25 5.63
2 Aaron Hickey Hậu vệ cánh phải 0 0 0 20 19 95% 0 0 25 5.95
22 Nathan Collins Trung vệ 0 0 0 92 84 91.3% 0 3 101 6.19
23 Keane Lewis-Potter Tiền vệ trái 0 0 0 1 1 100% 2 1 4 6.1
9 Igor Thiago Nascimento Rodrigues Tiền đạo cắm 2 0 0 17 12 70.59% 0 1 31 6.3
7 Kevin Schade Cánh trái 2 0 1 30 23 76.67% 1 4 49 6.66
19 Dango Ouattara Cánh phải 3 1 2 24 18 75% 6 1 51 6.64
18 Yegor Yarmolyuk Tiền vệ trụ 1 0 0 51 47 92.16% 3 2 68 6.16
33 Michael Kayode Hậu vệ cánh phải 0 0 1 45 40 88.89% 3 1 78 6.3

Nottingham Forest Nottingham Forest
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
26 Sels Matz Thủ môn 0 0 0 24 8 33.33% 0 2 30 6.98
9 Taiwo Awoniyi Tiền đạo cắm 1 1 0 4 4 100% 0 0 12 7.28
34 Ola Aina Hậu vệ cánh phải 0 0 0 29 22 75.86% 4 1 56 7.27
6 Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 29 24 82.76% 0 2 49 7.33
31 Nikola Milenkovic Trung vệ 0 0 0 12 7 58.33% 0 1 24 7.07
10 Morgan Gibbs White Tiền vệ công 0 0 2 20 14 70% 0 1 35 7.19
16 Nicolas Dominguez Tiền vệ trụ 1 0 0 18 15 83.33% 0 1 30 6.6
7 Callum Hudson-Odoi Cánh trái 0 0 1 26 23 88.46% 1 0 40 6.89
3 Neco Williams Hậu vệ cánh trái 0 0 0 28 19 67.86% 2 1 61 7.63
4 Felipe Rodrigues Da Silva,Morato Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.24
8 Elliot Anderson Tiền vệ trụ 1 0 1 56 49 87.5% 7 2 80 7.26
21 Omari Hutchinson Tiền vệ công 0 0 0 9 6 66.67% 1 0 16 6.29
5 Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ 0 0 0 25 16 64% 0 1 39 6.96
19 Igor Jesus Maciel da Cruz Tiền đạo cắm 3 1 0 10 7 70% 0 3 31 7.78

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ