Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Nottingham Forest hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Igor Jesus Maciel da Cruz
Omari Hutchinson
Taiwo Awoniyi
0 - 2 Taiwo Awoniyi
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 61 | 54 | 88.52% | 5 | 0 | 81 | 7.17 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 1 | 57 | 6.42 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 48 | 80% | 8 | 1 | 77 | 6.16 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 6 | 79 | 7.38 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 4 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.63 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 84 | 91.3% | 0 | 3 | 101 | 6.19 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 4 | 49 | 6.66 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 6 | 1 | 51 | 6.64 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 3 | 2 | 68 | 6.16 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 3 | 1 | 78 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 2 | 30 | 6.98 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.28 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 1 | 56 | 7.27 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 49 | 7.33 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 24 | 7.07 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 35 | 7.19 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 40 | 6.89 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 61 | 7.63 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 7 | 2 | 80 | 7.26 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 39 | 6.96 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 31 | 7.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ