Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Nottingham Forest hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Felipe Augusto de Almeida Monteiro
0 - 1 Danilo Dos Santos De Oliveira
Andre Ayew
Andre Ayew
Cheikhou Kouyate
Ryan Yates
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 83 | 68 | 81.93% | 0 | 4 | 95 | 6.84 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 7.22 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 8 | 0 | 76 | 6.16 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 2 | 42 | 6.08 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 2 | 2 | 64 | 6.52 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 4 | 83 | 6.88 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 8.18 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 17 | 6.74 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 1 | 58 | 7.02 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 3 | 1 | 34 | 6.21 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 1 | 86 | 6.47 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 3 | 27 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Andre Ayew | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 13 | 6.08 | |
| 12 | Keylor Navas Gamboa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 0 | 32 | 6.88 | |
| 21 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 36 | 6.35 | |
| 38 | Felipe Augusto de Almeida Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 36 | 6.52 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 61 | 7.36 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 7 | 50 | 6.9 | |
| 32 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 40 | 6.31 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.8 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 3 | 33 | 6.21 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 37 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ