Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Palhinha
Randal Kolo Muani
Guglielmo Vicario
Mathys Tel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 35 | 6.44 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 51 | 7.18 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 33 | 6.45 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 7.43 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.14 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 44 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 22 | 6.81 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 42 | 6.93 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.82 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 39 | 6.73 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 1 | 1 | 53 | 6.88 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 45 | 6.92 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 44 | 6.77 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 15 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ