Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs West Ham United hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emerson Palmieri dos Santos
Carlos Soler Barragan
Konstantinos Mavropanos
1 - 1 Tomas Soucek
Danny Ings
Crysencio Summerville
Andrew Irving
Max Kilman
Andrew Irving
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 2 | 61 | 6.58 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 54 | 6.58 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 4 | 88 | 6.65 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 1 | 63 | 6.37 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 5 | 0 | 57 | 7.57 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 68 | 7.12 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 74 | 6.23 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 5 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 51 | 7 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 33 | 6.15 | |
| 26 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Forward | 3 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 29 | 6.46 | |
| 18 | Danny Ings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 35 | 5.79 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 5 | 0 | 53 | 6.66 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 56 | 7.01 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 48 | 8.2 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 50 | 6.25 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 46 | 6.92 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Defender | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 60 | 6.67 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ