Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Wolves hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Wolves tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Victor Gomes da Silva
Pedro Neto
1 - 1 Thomas Glyn Doyle
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Nelson Cabral Semedo
Tawanda Chirewa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 4 | 73 | 6.57 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 47 | 7.24 | |
| 21 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 32 | 5.75 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 0 | 66 | 6.45 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 3 | 0 | 82 | 6.8 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 77 | 95.06% | 0 | 1 | 90 | 6.86 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.93 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 2 | 20 | 6.65 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 2 | 0 | 71 | 6.63 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 0 | 87 | 6.1 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 6 | 0 | 76 | 6.13 | |
| 37 | Dakota Ochsenham | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 17 | 5.96 | |
| 25 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 5.86 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 2 | 40 | 6.78 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 0 | 9 | 45 | 7.45 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.38 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 31 | 5.62 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 41 | 7.07 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 20 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.15 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 39 | 6.12 | |
| 62 | Tawanda Chirewa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ