Brentford
-1 0.98
+1 0.90
2.5 0.17
u 3.80
1.48
5.05
4.10
-0.5 0.98
+0.5 0.78
1.25 1.03
u 0.78
2.08
5
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Wolves hôm nay ngày 17/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Armstrong
2 - 1 Adam Armstrong
Ladislav Krejci
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Tolu Arokodare
2 - 2 Tolu Arokodare
Rodrigo Martins Gomes
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Jose Sa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Henderson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 35 | 6.31 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 30 | 6.57 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 45 | 6.81 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 1 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 5.79 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 37 | 6.12 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 9 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 20 | 7.43 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 19 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 30 | 7.87 | |
| 33 | Michael Kayode | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 3 | 42 | 7.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 5.71 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 14 | 6.82 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 6.71 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 40 | 5.65 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 36 | 5.87 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 44 | 5.83 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 38 | 6.08 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 40 | 5.79 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 24 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ