Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brentford
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brentford vs Wolves hôm nay ngày 28/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brentford vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brentford vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mario Lemina
0 - 2 Hee-Chan Hwang
1 - 3 Hee-Chan Hwang
Jeanricner Bellegarde
Max Kilman
Matt Doherty
Thomas Glyn Doyle
1 - 4 Jeanricner Bellegarde
Hugo Bueno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 3 | 42 | 6.31 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.68 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 5.04 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 39 | 6.16 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 29 | 7.03 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 40 | 5.65 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 6.19 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 41 | 4.96 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 33 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 30 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 7.34 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 7.49 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 8.25 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.93 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 27 | 6.56 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.94 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 3 | 46 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ