Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs AEK Athens hôm nay ngày 22/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs AEK Athens tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs AEK Athens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Djibril Sidibe
1 - 2 Mijat Gacinovic
Djibril Sidibe
Milad Mohammadi
Gerasimos Mitoglou
Damian Szymanski
Steven Zuber
Ezequiel Ponce
Ezequiel Ponce
Mijat Gacinovic
Petros Mantalos
Niclas Eliasson
2 - 3 Ezequiel Ponce
Milad Mohammadi
Petros Mantalos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 45 | 6.07 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 40 | 6.16 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 56 | 5.75 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 34 | 6 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 3 | 46 | 6.27 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 32 | 7.41 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sergio Ezequiel Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.86 | |
| 6 | Jens Jonsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.49 | |
| 29 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 15 | 7.26 | |
| 1 | Cican Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 24 | 6.22 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 7.17 | |
| 4 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 7 | Levi Garcia | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.58 | |
| 5 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 15 | 6.62 | |
| 24 | Gerasimos Mitoglou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ