Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Amine Adli Penalty awarded
0 - 1 Marcus Tavernier
Marcos Senesi
Adam Smith
Ryan Christie
Bafode Diakite
Adam Smith
Djordje Petrovic
Veljko Milosavljevic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 21 | 6.05 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 6 | 1 | 57 | 6.38 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.18 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 37 | 6.5 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 37 | 6.44 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 53 | 6.22 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.04 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.94 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 2 | 36 | 7.06 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.91 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 20 | 7.03 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ