Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 26/02/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Scott
Marcus Tavernier
Antoine Semenyo
1 - 1 Justin Kluivert
Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Luis Sinisterra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.9 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 40 | 6.83 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 1 | 42 | 6.35 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 3 | 43 | 7.59 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 35 | 70% | 0 | 3 | 63 | 7 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 34 | 7.12 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 42 | 6.72 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 54 | 6.28 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 42 | 7.28 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 58 | 7.06 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 17 | 5.73 | |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 5.2 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.87 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 1 | 1 | 74 | 6.33 | |
| 19 | Justin Kluivert | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 7 | 0 | 56 | 8.07 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 3 | 43 | 6.57 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 2 | 69 | 6.63 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 4 | 1 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 3 | 68 | 6.84 | |
| 2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 5 | 83 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ