Brighton Hove Albion
+0.75 1.04
-0.75 0.84
1.5 1.38
u 0.40
4.50
1.58
3.83
+0.25 1.04
-0.25 0.80
1 0.80
u 1.00
5
2.25
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Arsenal hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bukayo Saka
Cristhian Mosquera
Kai Havertz
Leandro Trossard
Riccardo Calafiori
Christian Norgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 6.47 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 63 | 80.77% | 3 | 3 | 93 | 6.47 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 51 | 6.52 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 71 | 6.71 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 62 | 7.07 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 32 | 4.96 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 35 | 5.98 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 6 | 0 | 22 | 6.86 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 3 | 50 | 6.46 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 5.85 | |
| 53 | Harry Howell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 11 | 6.25 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 5 | 3 | 58 | 7.24 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 47 | 7.75 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.09 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 23 | 7.37 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 2 | 37 | 6.89 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 41 | 7.36 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.2 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 51 | 7.11 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 44 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ