Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs AS Roma hôm nay ngày 15/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gianluca Mancini
Obite Ndicka
Lorenzo Pellegrini
Mile Svilar
Diego Javier Llorente Rios
Houssem Aouar
Zeki Celik
João Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 7.32 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.46 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 65 | 6.93 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 1 | 56 | 6.52 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 1 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 27 | 6.62 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 30 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 17 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 5.89 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ