Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Aston Villa hôm nay ngày 03/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Rashford
Ollie Watkins
Marco Asensio Willemsen
Amadou Onana
0 - 2 Marco Asensio Willemsen
Axel Disasi
Donyell Malen
0 - 3 Donyell Malen
Ollie Watkins
Axel Disasi
Damian Emiliano Martinez Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 0 | 75 | 5.86 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 7 | 1 | 71 | 6.37 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 1 | 62 | 6.87 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 4 | 80 | 6.35 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 36 | 6.78 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.89 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 57 | 6.61 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 16 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 30 | 6.03 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 39 | 6.08 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 56 | 7.51 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 36 | 6.67 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.13 | |
| 9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.09 | |
| 3 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 74 | 7.75 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 60 | 7.08 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 70 | 7.03 | |
| 17 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 8.19 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ