Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Aston Villa hôm nay ngày 05/05/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Cash
Jhon Durán
Matthew Cash
Alexandre Moreno Lopera
Calum Chambers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 4 | 1 | 69 | 6.85 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 1 | 89 | 6.89 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 42 | 6.68 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 1 | 72 | 6.98 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 70 | 6.58 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 3 | 0 | 69 | 6.59 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.93 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 33 | 6.93 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 4 | 4 | 5 | 30 | 27 | 90% | 4 | 0 | 54 | 8.45 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 58 | 6.41 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 46 | 6.04 | |
| 25 | Robin Olsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 53 | 8.43 | |
| 16 | Calum Chambers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 15 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 2 | 32 | 6.49 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 72 | 84.71% | 0 | 2 | 96 | 6.64 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 43 | 6.13 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 0 | 80 | 6.38 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 57 | 5.86 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 6 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 1 | 53 | 6.45 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 24 | Jhon Durán | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.86 | |
| 27 | Morgan Rogers | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ