Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Burnley hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Laurent
Florentino Ibrain Morris Luis
Bashir Humphreys
Marcus Edwards
Oliver Sonne
Loum Tchaouna
Jaydon Banel
Kyle Walker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 5.99 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.08 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 122 | 117 | 95.9% | 0 | 2 | 132 | 7.38 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 59 | 55 | 93.22% | 5 | 1 | 83 | 8.07 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 7.24 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 0 | 3 | 99 | 7.79 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.47 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 69 | 7.95 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 49 | 7.24 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 49 | 6.73 | |
| 14 | Thomas Watson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 2 | 49 | 6.95 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 5 | 37 | 7.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 0 | 67 | 5.6 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 39 | 6.32 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 5.83 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 27 | 6.22 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 18 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 45 | 6.22 | |
| 16 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 1 | 71 | 6.73 | |
| 22 | Oliver Sonne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 2 | 23 | 6.29 | |
| 27 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 18 | 6.06 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 5.33 | |
| 17 | Loum Tchaouna | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 10 | 6.25 | |
| 23 | Lucas Pires Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 61 | 6.34 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 59 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ