Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Burnley hôm nay ngày 09/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dara O Shea
0 - 1 Wilson Odobert
Aaron Ramsey
Charlie Taylor
Wilson Odobert
Mike Tresor Ndayishimiye
Nathan Redmond
Connor Roberts
Hjalmar Ekdal
Nathan Redmond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 39 | 6.32 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 5.86 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 1 | 82 | 6.22 | |
| 8 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 60 | 6.18 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 26 | 6.24 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 1 | 64 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jay Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 7 | Johann Berg Gudmundsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 3 | Charlie Taylor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 6.95 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 21 | 6.84 | |
| 5 | Louis Beyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 2 | Dara O Shea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 22 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 25 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.75 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 30 | 7.09 | |
| 47 | Wilson Odobert | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ