Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Chelsea hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jadon Sancho
Moises Caicedo
Enzo Fernandez
Reece James
Tyrique George
Kiernan Dewsbury-Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.26 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 7.5 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 18 | 6.64 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.73 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 24 | 7.01 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 26 | 7.01 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 21 | 8.12 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 23 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 5.91 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 43 | 95.56% | 1 | 0 | 59 | 6.27 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 52 | 100% | 0 | 1 | 57 | 6.12 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 65 | 5.94 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 1 | 0 | 64 | 6.23 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 5.66 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 5.72 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 3 | 78 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ