Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Chelsea hôm nay ngày 16/05/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Cucurella Penalty cancelled
0 - 1 Cole Jermaine Palmer
Christopher Nkunku
0 - 2 Christopher Nkunku
Reece James
Raheem Sterling
Raheem Sterling
Moises Caicedo
Reece James Card changed
Reece James
Cesare Casadei
Chimuanya Ugochukwu
Thiago Emiliano da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.82 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 7 | 1 | 84 | 6.29 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 40 | 6.03 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 61 | 96.83% | 0 | 2 | 74 | 6.46 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 0 | 78 | 6.37 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 1 | 0 | 54 | 6.13 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 3 | 50 | 7.66 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 39 | 6.39 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 7 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 32 | 6.35 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 1 | 0 | 56 | 6.71 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 0 | 58 | 6.74 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 29 | 6.08 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 22 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.07 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 1 | 40 | 7.27 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 1 | 53 | 7 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 0 | 91 | 7.42 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 61 | 6.24 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 1 | 1 | 67 | 6.91 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.12 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 6 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 0 | 46 | 7.76 | |
| 10 | Mykhailo Mudryk | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.42 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 65 | 7.99 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 28 | 6.89 | |
| 16 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 31 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ