Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Trevoh Thomas Chalobah
0 - 2 Ismaila Sarr
Marc Guehi
Daniel Munoz
Edward Nketiah
Daichi Kamada
Daniel Munoz Goal Disallowed
Dean Henderson
Ismaila Sarr
0 - 3 Ismaila Sarr
Cheick Oumar Doucoure
Nathaniel Clyne
Justin Devenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 109 | 103 | 94.5% | 0 | 4 | 121 | 6.43 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 6 | 1 | 99 | 6.5 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 1 | 55 | 7.41 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.02 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 2 | 101 | 5.46 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 0 | 54 | 6.88 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 42 | 7.06 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 5.89 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 42 | 6.28 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 67 | 6.89 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 2 | 28 | 6.78 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 15 | 6.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 1 | 50 | 7.41 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 5 | 3 | 2 | 21 | 10 | 47.62% | 2 | 2 | 41 | 9.32 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 23 | 6.61 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 38 | 7.29 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 45 | 7.01 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.64 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 50 | 7.69 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 46 | 6.89 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 47 | 5.74 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 45 | 7.71 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ