Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marc Guehi
Adam Wharton
Michael Olise
Matheus Franca de Oliveira
Matheus Franca de Oliveira
Daniel Munoz
3 - 1 Jean Philippe Mateta
Odsonne Edouard
Naouirou Ahamada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.88 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 117 | 113 | 96.58% | 3 | 0 | 134 | 8.71 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 139 | 136 | 97.84% | 0 | 1 | 147 | 7.95 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 84 | 95.45% | 0 | 1 | 105 | 6.86 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 110 | 99 | 90% | 0 | 1 | 120 | 6.48 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 154 | 148 | 96.1% | 0 | 1 | 159 | 6.34 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 2 | 0 | 64 | 8.35 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 47 | 7.31 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 42 | 7.29 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 26 | 6.87 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 44 | 7.79 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 1 | 1 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 72 | 7.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 43 | 6.08 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 52 | 80% | 1 | 0 | 70 | 5.99 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 5.54 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.02 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 48 | 6.66 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 49 | 5.92 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.05 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 49 | 5.6 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.89 | |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 35 | 5.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ