Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Everton hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jarrad Branthwaite
Carlos Alcaraz
Tim Iroegbunam
Tyler Dibling
Beto Betuncal
Nathan Patterson
Tim Iroegbunam
1 - 1 Beto Betuncal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 18 | 6.43 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 66 | 7.75 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 2 | 102 | 6.84 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 3 | 54 | 6.92 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 52 | 6.44 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 30 | 6.36 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 62 | 80.52% | 0 | 3 | 91 | 6.66 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 6 | 1 | 55 | 6.67 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 6.78 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 0 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 61 | 6.58 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 12 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 57 | 7.14 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 6 | 59 | 7.18 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 36 | 67.92% | 0 | 0 | 58 | 6.15 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 6 | 1 | 70 | 6.98 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.91 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 49 | 6.29 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 5 | 54 | 6.39 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.47 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 5 | 66 | 7.04 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 20 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 23 | 6.3 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 39 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ