Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Fulham hôm nay ngày 29/10/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Harry Wilson
Rodrigo Muniz Carvalho
1 - 1 Joao Palhinha
Antonee Robinson
Rodrigo Muniz Carvalho
Tom Cairney
Sasa Lukic
Harry Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 35 | 6.49 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 116 | 112 | 96.55% | 0 | 1 | 118 | 6.65 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 68 | 6.64 | |
| 8 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 1 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 72 | 6.82 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.08 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 1 | 48 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.12 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 5.94 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.61 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ