Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Fulham hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Antonee Robinson
Rodrigo Muniz Carvalho
Willian Borges da Silva
Harrison Reed
Ryan Sessegnon
Joachim Andersen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.06 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 93 | 83 | 89.25% | 0 | 3 | 104 | 6.98 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 5 | 80 | 6.91 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 1 | 44 | 6.13 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 6.55 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 1 | 101 | 8.24 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 45 | 7.59 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 2 | 68 | 6.66 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 64 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.34 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 31 | 7.48 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.46 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 4 | 0 | 58 | 7.13 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 1 | 69 | 6.48 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 0 | 41 | 7.01 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 4 | 2 | 64 | 7.42 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 68 | 5.94 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 70 | 6.36 | |
| 30 | Ryan Sessegnon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 2 | 54 | 6.68 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 43 | 6.26 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 3 | 55 | 6.71 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ