Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Grimsby Town hôm nay ngày 19/03/2023 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Grimsby Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Grimsby Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Hunt
John Mcatee
Bryn Morris
Ryan Taylor
Evan Khouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 67 | 61 | 91.04% | 4 | 0 | 82 | 8.1 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 120 | 115 | 95.83% | 0 | 1 | 126 | 7.1 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 117 | 109 | 93.16% | 0 | 2 | 127 | 8.56 | |
| 7 | Solomon March | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 4 | 36 | 32 | 88.89% | 7 | 1 | 56 | 8.78 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 71 | 6.62 | |
| 21 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 42 | 8.18 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 52 | 7.64 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 5 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 7.31 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 11 | 6.33 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 0 | 80 | 7.41 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 5 | 46 | 7.04 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 8.26 | |
| 19 | Jeremy Sarmiento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Gavan Holohan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 5.47 | |
| 29 | Ryan Taylor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 26 | Andy Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 41 | 5.38 | |
| 1 | Max Crocombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 0 | 49 | 5.33 | |
| 17 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 6 | Luke Waterfall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 33 | 4.74 | |
| 4 | Kieran Green | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.41 | |
| 31 | Niall Maher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 11 | Otis Khan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.84 | |
| 10 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 2 | Michee Efete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 28 | 5.77 | |
| 16 | Alex Hunt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 5.9 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 36 | 6.27 | |
| 30 | Evan Khouri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 20 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ