Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Liverpool hôm nay ngày 31/10/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Liverpool tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Cody Gakpo
Wataru Endo
0 - 2 Cody Gakpo
Trey Nyoni
Alexis Mac Allister
Mohamed Salah Ghaly
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
1 - 3 Luis Fernando Diaz Marulanda
Ibrahima Konate
Ibrahima Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 6.27 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.03 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 0 | 0 | 59 | 6.08 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 51 | 6.32 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 59 | 6.07 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 62 | 7.33 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 4 | 1 | 45 | 6.47 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 42 | 7.85 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.17 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 46 | 7.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 62 | 55 | 88.71% | 3 | 0 | 76 | 6.58 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 83 | 6.47 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 46 | 8.93 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.87 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 6.47 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 80 | Tyler Morton | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 45 | 7.22 | ||
| 56 | Vitezslav Jaros | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 6.44 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 48 | 7.03 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 1 | 72 | 5.61 | |
| 98 | Trey Nyoni | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ