Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Manchester City hôm nay ngày 31/08/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
Abdukodir Khusanov
Rayan Ait Nouri
Nico OReilly
Jeremy Doku
Rico Lewis
Ruben Dias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 18 | Danny Welbeck | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 5 | Lewis Dunk | Defender | 2 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 50 | 5.9 | |
| 34 | Joel Veltman | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Forward | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 10 | Georginio Rutter | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Defender | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 35 | 72.92% | 3 | 1 | 71 | 7.7 | |
| 26 | Yasin Ayari | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Carlos Baleba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 25 | Diego Gómez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Brajan Gruda | Forward | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 69 | 97.18% | 0 | 2 | 78 | 6.5 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 96 | 84 | 87.5% | 0 | 2 | 104 | 7.5 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 7 | 3 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 20 | 7.2 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Omar Marmoush | Forward | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 47 | 7.9 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 1 | 53 | 8.5 | |
| 52 | Oscar Bobb | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 77 | 6.6 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 33 | Nico OReilly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ