Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Manchester City hôm nay ngày 26/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kevin De Bruyne
0 - 2 Phil Foden
0 - 3 Phil Foden
0 - 4 Julian Alvarez
Matheus Luiz Nunes
Jack Grealish
Jeremy Doku
Rico Lewis
Sergio Gómez Martín
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 5.05 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.04 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 5.88 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 75 | 5.89 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.44 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 38 | 5.76 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 0 | 74 | 6.21 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 15 | 5.76 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 6 | 0 | 60 | 5.42 | |
| 42 | Odel Offiah | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.06 | |
| 55 | Mark OMahony | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 5.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 47 | 7.81 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 0 | 53 | 7.65 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 85 | 83 | 97.65% | 0 | 0 | 92 | 7.21 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 61 | 7.61 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 79 | 98.75% | 0 | 1 | 86 | 7.03 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 0 | 76 | 7.39 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 0 | 0 | 105 | 7.04 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 109 | 105 | 96.33% | 0 | 1 | 116 | 7.33 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 0 | 66 | 9 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 2 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 0 | 77 | 7.17 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.08 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ