Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Manchester United hôm nay ngày 05/05/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Diogo Dalot
Antony Matheus dos Santos
Jadon Sancho
Marcel Sabitzer
Wout Weghorst
Luke Shaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 51 | 7.89 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 87 | 88.78% | 0 | 0 | 104 | 6.43 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 5 | 88 | 7.2 | |
| 7 | Solomon March | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 4 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 18 | 7.09 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 2 | 51 | 7.32 | |
| 21 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 56 | 50 | 89.29% | 4 | 0 | 79 | 8.2 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 44 | 7.4 | |
| 27 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 20 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 1 | 79 | 6.96 | |
| 6 | Levi Samuels Colwill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 43 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 1 | 63 | 7.13 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 20 | 50% | 0 | 0 | 46 | 6.83 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 34 | 6.25 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 51 | 35 | 68.63% | 1 | 1 | 68 | 6.5 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 62 | 6.37 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 7 | 6.21 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 5 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 43 | 7.34 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 40 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ