Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Manchester United hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sofyan Amrabat
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Jonny Evans
Rasmus Hojlund
Raphael Varane
0 - 1 Diogo Dalot
Marcus Rashford
Christian Eriksen
0 - 2 Rasmus Hojlund
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 5.86 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 97 | 87 | 89.69% | 6 | 0 | 107 | 6.51 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 3 | 92 | 6.78 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 91 | 97.85% | 0 | 1 | 104 | 6.08 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 1 | 65 | 6.72 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 17 | 5.74 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 19 | Valentin Barco | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 10 | 0 | 78 | 6.58 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 41 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 41 | 6.37 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 78 | 8.24 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 6.31 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 52 | 7.08 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 48 | 7.92 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 8.22 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 47 | 6.92 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 7.01 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ