Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest hôm nay ngày 10/03/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Dominguez
Andrew Omobamidele
Neco Williams
Ibrahim Sangare
Anthony Elanga
Callum Hudson-Odoi
Taiwo Awoniyi
Cheikhou Kouyate
Ibrahim Sangare
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.05 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 103 | 96 | 93.2% | 9 | 1 | 128 | 7.65 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 116 | 110 | 94.83% | 0 | 2 | 126 | 7.03 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.22 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 51 | 6.47 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 108 | 100 | 92.59% | 0 | 1 | 109 | 6.69 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 51 | 7.15 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 23 | 6.59 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 1 | 63 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 24 | 6.18 | |
| 8 | Cheikhou Kouyate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 27 | Divock Origi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 20 | 6.15 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 51 | 6.16 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 47 | 6.25 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 29 | 27 | 93.1% | 5 | 0 | 48 | 6.85 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 42 | 5.9 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 2 | 60 | 7.13 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 55 | 6.52 | |
| 32 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 52 | 5.67 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 69 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ