Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Southampton hôm nay ngày 30/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Southampton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Flynn Downes
Kyle Walker-Peters
Taylor Harwood-Bellis
1 - 1 Flynn Downes
Joe Aribo
Ryan Fraser
Cameron Archer Goal Disallowed
Kamal Deen Sulemana
Tyler Dibling
Ben Brereton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 47 | 7.07 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.69 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 7.24 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 22 | 7.13 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 35 | 6.77 | |
| 33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 30 | 7.52 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 19 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 0 | 40 | 6.18 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 13 | Joe Lumley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 5.99 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 56 | 6.42 | |
| 4 | Flynn Downes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 28 | 6.14 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.84 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 44 | 5.98 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 33 | Tyler Dibling | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ