Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 29/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dejan Kulusevski
Richarlison de Andrade
Giovani Lo Celso
Bryan Gil Salvatierra
Alejo Veliz
4 - 1 Alejo Veliz
4 - 2 Ben Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | James Milner | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.75 | |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 7.23 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 43 | 7.54 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 22 | 6.69 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 40 | 6.81 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 24 | 8.15 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 4 | 40 | 6.31 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 51 | 6.45 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.08 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.03 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 34 | 5.2 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 37 | 5.86 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 45 | 5.99 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ