Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs West Ham United hôm nay ngày 07/12/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guido Rodriguez
Freddie Potts
Callum Wilson
0 - 1 Jarrod Bowen
Freddie Potts
Tomas Soucek
Soungoutou Magassa
Ezra Mayers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 24 | 6.16 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 96 | 89 | 92.71% | 1 | 2 | 108 | 7.02 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 4 | 1 | 71 | 6.18 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 65 | 8.07 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 91 | 82 | 90.11% | 3 | 3 | 107 | 6.62 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 62 | 6.18 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 52 | 48 | 92.31% | 11 | 0 | 69 | 7.13 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 41 | 7.24 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.22 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 6 | 1 | 36 | 5.9 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 2 | 67 | 6.82 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.58 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 43 | 7.89 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 3 | 47 | 7.31 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 4 | 57 | 7.27 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 46 | 7.26 | |
| 3 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 31 | 6.64 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 6.55 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 61 | 8.8 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.98 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 63 | Ezra Mayers | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ