Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brighton Hove Albion
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brighton Hove Albion vs Wolves hôm nay ngày 29/04/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brighton Hove Albion vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brighton Hove Albion vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Castelo Podence
Nathan Collins
Hee-Chan Hwang
Toti Gomes
Adama Traore Diarra
Adama Traore Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 7.43 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 9.69 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 0 | 63 | 8.93 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 1 | 98 | 7.83 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 2 | 84 | 7.37 | |
| 7 | Solomon March | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 30 | 7.23 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 3 | 1 | 66 | 7.95 | |
| 21 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 30 | 8.62 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 27 | Billy Gilmour | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 71 | 7.44 | |
| 20 | Julio Cesar Enciso | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 38 | 8.62 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.69 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 30 | 5.87 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 0 | 44 | 4.36 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 0 | 42 | 5.19 | |
| 37 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 3 | 0 | 51 | 5.63 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.34 | |
| 10 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 48 | 5.63 | |
| 4 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 5.18 | |
| 35 | Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.58 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 64 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 5 | 0 | 50 | 5.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ