Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay ngày 22/04/2025 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dylan Pierias
Archie Goodwin
Ben Folami
Zach Clough
Austin Ayoubi
Sanchez Cortes Isaias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 20 | Dylan Pierias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 13 | Max Vartuli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 51 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ