Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay ngày 26/04/2024 lúc 16:50 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nestory Irankunda
Harry Van der Saag
1 - 1 Ibusuki Hiroshi
1 - 2 Ibusuki Hiroshi
1 - 3 Stefan Mauk
Panashe Madanha
Stefan Mauk
1 - 4 Harry Van der Saag
Luke Duzel
Ryan Tunnicliffe
Yaya Dukuly
Luka Jovanovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 82 | 70 | 85.37% | 13 | 0 | 103 | 7.4 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 2 | 2 | 83 | 6 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 56 | 6.3 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 74 | 8.8 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 0 | 92 | 6.4 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 61 | 6.2 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 66 | 6 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 67 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 14 | Rylan Brownlie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Javier Lopez Rodriguez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 82 | 6.7 | |
| 4 | Nicholas Ansell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 2 | 80 | 6.6 | |
| 22 | Ryan Tunnicliffe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 8 | Sanchez Cortes Isaias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Ibusuki Hiroshi | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 38 | 8.4 | |
| 6 | Stefan Mauk | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 1 | 74 | 7.7 | |
| 10 | Zach Clough | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6 | |
| 19 | Yaya Dukuly | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | ||
| 2 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 23 | Luke Duzel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 8.2 | |
| 55 | Ethan Alagich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 53 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ