Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Adelaide United tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Adelaide United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luka Jovanovic
Brody Burkitt
1 - 1 Brody Burkitt
Yaya Dukuly
Juan Muniz Gallego
Juan Muniz Gallego
Panashe Madanha
2 - 2 Brody Burkitt
Brody Burkitt
2 - 3 Brody Burkitt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 46 | 7.3 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 3 | 3 | 80 | 6.5 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 22 | 7.5 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 1 | 64 | 7 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 7 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 8 | 4 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 3 | 59 | 8.5 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 12 | 6.3 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 56 | 6 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 16 | Matthew Dench | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 41 | Emmet Shaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Juan Muniz Gallego | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Joshua Smits | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 0 | 66 | 7.6 | |
| 11 | Craig Goodwin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 87 | Anselmo de Moraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 18 | 6.3 | |
| 7 | Ryan Kitto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 63 | 6.1 | |
| 19 | Yaya Dukuly | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Jay Barnett | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 1 | 81 | 6.1 | |
| 12 | Jonny Yull | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 99 | Ajak Riak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Luka Jovanovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 36 | Panashe Madanha | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Panagiotis Kikianis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 2 | 104 | 7.4 | |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 62 | Fabian Talladira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 52 | Sotiri Phillis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 61 | 6.1 | |
| 35 | Brody Burkitt | Forward | 5 | 3 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 10 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ