Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Auckland FC hôm nay ngày 30/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Hall
0 - 1 Nando Zen Pijnaker
Cameron Howieson
Luis Toomey
Jake Brimmer
Tommy Smith
0 - 2 Hiroki Sakai
Hiroki Sakai Goal awarded
Callan Elliot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 1 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 2 | 86 | 7.8 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 11 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 3 | 76 | 7.2 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 7 | 53 | 6.9 | |
| 43 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 18 | Jacob Brazete | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 11 | 94 | 7.4 | |
| 14 | Pearson Kasawaya | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 2 | 32 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 3 | 77 | 8 | |
| 5 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 28 | Luis Felipe Gallegos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 49 | 6.7 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 48 | 7.6 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 51 | 8 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 54 | 6.3 | |
| 22 | Jake Brimmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Callan Elliot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 10 | Luis Guillermo May Bartesaghi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 78 | 8.1 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 9 | Max Andrew Mata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 11 | 6.7 | |
| 12 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 1 | 53 | 8 | |
| 8 | Luis Toomey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Marlee Francois | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ