Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Auckland FC hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Cosgrove
Lachlan Brook
Luis Felipe Gallegos
Luis Guillermo May Bartesaghi
0 - 2 Lachlan Brook
Jake Girdwood Reich
Callan Elliot
Marlee Francois
Michael Woud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Christopher Long | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hiroki Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Cameron Howieson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 9 | Sam Cosgrove | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 5 | 14 | 7.9 | |
| 27 | Logan Rogerson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Louis Verstraete | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 15 | Francis De Vries | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 77 | Lachlan Brook | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Michael Woud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Nando Zen Pijnaker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Daniel Hall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ