Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Brisbane Roar vs Auckland FC, 15h35 ngày 09/01

Vòng 12
15:35 ngày 09/01/2026
Brisbane Roar
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Auckland FC
Địa điểm: Suncorp Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 26℃~27℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.81
-0.25
1.07
O 2.5
0.88
U 2.5
0.79
1
3.20
X
3.30
2
2.20
Hiệp 1
+0
1.08
-0
0.82
O 1
0.87
U 1
1.01

VĐQG Australia » 16

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Auckland FC hôm nay ngày 09/01/2026 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Auckland FC tại VĐQG Australia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Auckland FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Brisbane Roar vs Auckland FC

Brisbane Roar Brisbane Roar
Phút
Auckland FC Auckland FC
6'
match goal 0 - 1 Sam Cosgrove
Kiến tạo: Francis De Vries
16'
match yellow.png Lachlan Brook
Bility Hosine match yellow.png
21'
Matthew Dench
Ra sân: James McGarry
match change
61'
Michael Ruhs
Ra sân: Henry Hore
match change
61'
Noah Maieroni match yellow.png
65'
Samuel Klein match yellow.png
67'
69'
match change Luis Felipe Gallegos
Ra sân: Cameron Howieson
69'
match change Luis Guillermo May Bartesaghi
Ra sân: Sam Cosgrove
Jordan Lauton
Ra sân: Georgios Vrakas
match change
69'
73'
match goal 0 - 2 Lachlan Brook
Kiến tạo: Hiroki Sakai
Emmet Shaw
Ra sân: Christopher Long
match change
76'
Quinn Macnicol
Ra sân: Austin Ludwik
match change
76'
79'
match change Jake Girdwood Reich
Ra sân: Logan Rogerson
86'
match change Callan Elliot
Ra sân: Hiroki Sakai
86'
match change Marlee Francois
Ra sân: Lachlan Brook
90'
match yellow.png Michael Woud
Youstin Salas match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Brisbane Roar VS Auckland FC

Brisbane Roar Brisbane Roar
Auckland FC Auckland FC
13
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
14
3
 
Phạt góc
 
5
14
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
4
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
10
31
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
0
 
Successful center
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
6
30
 
Ném biên
 
22
457
 
Số đường chuyền
 
283
79%
 
Chuyền chính xác
 
71%
109
 
Pha tấn công
 
88
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
0
 
Cơ hội lớn
 
5
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
4
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
0.72
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.5
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1
0.72
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.5
0.24
 
Cú sút trúng đích
 
2.11
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
15
 
Số quả tạt chính xác
 
13
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
22
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Matthew Dench
19
Michael Ruhs
44
Jordan Lauton
41
Emmet Shaw
30
Quinn Macnicol
11
Macklin Freke
33
Jackson O'Reilly
Brisbane Roar Brisbane Roar 5-4-1
4-2-3-1 Auckland FC Auckland FC
1
Bouzanis
23
McGarry
6
Ludwik
3
Valkanis
15
Hosine
2
Salas
13
Hore
31
Maieroni
8
Klein
10
Vrakas
9
Long
1
Woud
2
Sakai
23
Hall
4
Pijnaker
15
Vries
6
Verstrae...
7
Howieson
27
Rogerson
77
Brook
21
Randall
9
Cosgrove

Substitutes

8
Luis Felipe Gallegos
10
Luis Guillermo May Bartesaghi
3
Jake Girdwood Reich
17
Callan Elliot
11
Marlee Francois
20
Oliver Sail
35
Jonty Bidois
Đội hình dự bị
Brisbane Roar Brisbane Roar
Matthew Dench 16
Michael Ruhs 19
Jordan Lauton 44
Emmet Shaw 41
Quinn Macnicol 30
Macklin Freke 11
Jackson O'Reilly 33
Brisbane Roar Auckland FC
8 Luis Felipe Gallegos
10 Luis Guillermo May Bartesaghi
3 Jake Girdwood Reich
17 Callan Elliot
11 Marlee Francois
20 Oliver Sail
35 Jonty Bidois

Dữ liệu đội bóng:Brisbane Roar vs Auckland FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 2
6.67 Sút trúng cầu môn 5
8.67 Phạm lỗi 10
4.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
42.33% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.4
4.8 Sút trúng cầu môn 6
11.5 Phạm lỗi 12
5.1 Phạt góc 5.4
2.9 Thẻ vàng 1.6
48.2% Kiểm soát bóng 53.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brisbane Roar (16trận)
Chủ Khách
Auckland FC (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
2
0
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
2
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
3
0
2
HT-B/FT-B
2
0
2
2

Brisbane Roar Brisbane Roar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Dean Bouzanis Thủ môn 0 0 0 23 13 56.52% 0 0 26 6.4
23 James McGarry Hậu vệ cánh trái 1 0 0 11 10 90.91% 3 0 24 6.3
9 Christopher Long Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.2
2 Youstin Salas Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 11 8 72.73% 1 0 21 6
13 Henry Hore Cánh phải 0 0 1 18 15 83.33% 0 0 24 6.4
10 Georgios Vrakas Tiền vệ công 1 0 2 7 6 85.71% 0 0 12 6.5
15 Bility Hosine Trung vệ 0 0 0 19 17 89.47% 0 0 27 5.8
8 Samuel Klein Tiền vệ trụ 1 0 0 21 13 61.9% 0 1 26 6.3
6 Austin Ludwik Trung vệ 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 25 6.1
31 Noah Maieroni Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 25 18 72% 0 0 32 6.3
3 Dimitrios Valkanis Trung vệ 0 0 0 24 22 91.67% 0 0 27 6.5

Auckland FC Auckland FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Hiroki Sakai Hậu vệ cánh phải 0 0 2 20 15 75% 1 1 34 7.1
7 Cameron Howieson Tiền vệ trụ 0 0 0 10 6 60% 0 3 15 6.7
9 Sam Cosgrove Tiền đạo cắm 2 1 1 5 3 60% 0 5 14 7.9
27 Logan Rogerson Cánh phải 0 0 0 5 3 60% 2 1 14 6.5
6 Louis Verstraete Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 10 90.91% 0 1 13 6.6
15 Francis De Vries Hậu vệ cánh trái 0 0 1 10 5 50% 1 0 22 6.9
77 Lachlan Brook Cánh phải 2 0 0 11 8 72.73% 0 0 22 6.7
1 Michael Woud Thủ môn 0 0 0 5 3 60% 0 1 7 6.6
21 Jesse Randall Tiền đạo cắm 2 1 1 5 3 60% 1 0 15 6.7
4 Nando Zen Pijnaker Trung vệ 1 0 0 12 10 83.33% 0 2 24 6.7
23 Daniel Hall Trung vệ 0 0 0 13 11 84.62% 0 1 16 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ