Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 03/01/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Walid Shour(OW)
Vitor Feijao
Bailey Brandtman
Diesel Herrington
Ryan Edmondson
Alfie Mccalmont
Ryan Edmondson
1 - 2 Harrison Steele
Dylan Peraic Cullen
Arthur De Lima
Diesel Herrington
1 - 3 Arthur De Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 17 | Harry Van der Saag | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 4 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Walid Shour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 32 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Trent Sainsbury | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 7 | Christian Theoharous | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 3 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 49 | 7 | |
| 9 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Mikael Doka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 28 | William Wilson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 33 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 40 | Dylan Peraic Cullen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ