Brisbane Roar
-0.75 0.91
+0.75 0.87
2.5 1.25
u 0.57
1.65
4.15
3.55
-0.25 0.91
+0.25 0.95
1 0.75
u 1.05
2.3
5
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs Central Coast Mariners hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs Central Coast Mariners tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs Central Coast Mariners hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sabit James Ngor
1 - 1 Miguel Di Pizio
Bailey Brandtman
Nathanael Blair
Kaito Taniguchi
Haine Eames
1 - 2 Storm Roux
Diesel Herrington
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dean Bouzanis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 27 | Ben Halloran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | James McGarry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 3 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 25 | Nicholas DAgostino | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 7.7 | |
| 2 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 0 | 55 | 6.3 | |
| 10 | Georgios Vrakas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 19 | Michael Ruhs | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 26 | 6.4 | |
| 8 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 46 | 6.2 | |
| 30 | Quinn Macnicol | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Justin Vidic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Austin Ludwik | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 2 | 55 | 6 | |
| 31 | Noah Maieroni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 5 | 3 | 57 | 6.3 | |
| 3 | Dimitrios Valkanis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 3 | 43 | 6.4 | |
| 41 | Emmet Shaw | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 2 | James Donachie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 4 | 81 | 6.7 | |
| 15 | Storm Roux | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 5 | 1 | 80 | 6.9 | |
| 16 | Harrison Steele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 2 | 85 | 6.9 | |
| 18 | Nathanael Blair | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 3 | 10 | 6.8 | |
| 10 | Miguel Di Pizio | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 11 | Sabit James Ngor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 5 | 1 | 42 | 7 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 6 | Haine Eames | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ