Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay ngày 16/03/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tomislav Uskok
1 - 2 Raphael Borges Rodrigues
Jake Hollman
Ali Auglah
Charles MBombwa
Jake Hollman
Danny De Silva
Ali Auglah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 6 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 20 | Marco Rojas | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 7 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 72 | 63 | 87.5% | 12 | 0 | 97 | 7 | |
| 3 | Corey Browne | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 11 | 2 | 88 | 7.4 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 4 | 60 | 7.2 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 13 | Henry Hore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 77 | 70 | 90.91% | 1 | 0 | 90 | 7.3 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 66 | 82.5% | 0 | 4 | 91 | 6.7 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 1 | 76 | 7 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Jez Lofthouse | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tommy Smith | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 98 | Valere Germain | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 1 | 53 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Defender | 2 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 7 | 47 | 7.9 | |
| 13 | Ivan Vujica | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 23 | Clayton Lewis | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 58 | 49 | 84.48% | 2 | 1 | 71 | 7.9 | |
| 24 | Charles MBombwa | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 23 | 7.3 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Forward | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 36 | Ali Auglah | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 8 | Jake Hollman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 37 | Jed Drew | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 20 | Kealey Adamson | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 1 | 68 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ