Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay ngày 04/04/2025 lúc 15:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Marin Jakolis
Harrison Sawyer
Matthew Jurman
1 - 2 Marin Jakolis
Walter Scott
Jake Hollman
1 - 3 Jake Hollman
1 - 4 Marin Jakolis
Liam Rosenior
Danny De Silva
1 - 5 Harrison Sawyer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Florin Berenguer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 29 | Matt Acton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 11 | Asumah Abubakar | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7 | |
| 15 | Bility Hosine | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 21 | Antonee Burke-Gilroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 35 | Louis Zabala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 24 | Samuel Klein | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Nathan Amanatidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Lucas Herrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 24 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 95 | Saif-Eddine Khaoui | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ