Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Brisbane Roar 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay ngày 18/01/2024 lúc 15:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Brisbane Roar vs FC Macarthur tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Brisbane Roar vs FC Macarthur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ulises Alejandro Davila Plascencia
Ulises Alejandro Davila Plascencia
Kealey Adamson
0 - 2 Raphael Borges Rodrigues
0 - 3 Jed Drew
Clayton Lewis
Yianni Nicolaou
Bernardo
Tomislav Uskok
Jerry Skotadis
Bernardo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Hingert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 26 | James O Shea | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Alex Parsons | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 5 | Tom Aldred | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Nikola Mileusnic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 6 | Joe Caletti | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | ||
| 17 | Carlo Armiento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Macklin Freke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Kai Trewin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Thomas Waddingham | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 44 | Ryan Lethlean | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 1 | 22 | 7 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ